辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ra ngoài" (1件)

ra ngoài
play
日本語 動外出する
マイ単語
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない

swap_horiz 類語検索結果 "ra ngoài" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ra ngoài" (14件)

đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
みかんの種を出す。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Nước tràn ra ngoài.
水が外にあふれた。
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
会社の機密情報が不注意により外部に漏れた。
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。