translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ra ngoài" (1件)
ra ngoài
play
日本語 外出する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ra ngoài" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ra ngoài" (11件)
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
みかんの種を出す。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Nước tràn ra ngoài.
水が外にあふれた。
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)